Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
dredging bucket


noun
a bucket for lifting material from a channel or riverbed
Hypernyms:
bucket, pail
Hyponyms:
clamshell, grapple
Part Holonyms:
dredge


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.